diesel motor

Học thuật
Thân thiện
diesel motor

A large diesel motor powers the fishing boat through the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động cơ điêzen: Một loại động cơ đốt trong, trong đó nhiên liệu (dầu điêzen) được đốt cháy bằng cách sử dụng nhiệt độ cao tạo ra từ việc nén mạnh không khí trong xi-lanh, thay vì sử dụng bugi đánh lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most large trucks and ships are powered by a diesel motor. (Hầu hết các xe tải lớn tàu thủy đều được vận hành bằng động cơ điêzen.)
    • The efficiency of a modern diesel motor is significantly higher than older models. (Hiệu suất của một động cơ điêzen hiện đại cao hơn đáng kể so với các mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp giao thông vận tải để phân biệt với động cơ xăng.
  • Có thể dùng để nói về nguyên hoạt động: (nguyên của động cơ điêzen).
Biến thể từ gần giống
  • Diesel engine (n): Động cơ diesel. Đây cách gọi phổ biến có thể thay thế hoàn toàn cho "diesel motor".
  • Compression-ignition engine (n): Động cơ nén cháy. Thuật ngữ kỹ thuật mô tả nguyên đánh lửa của động cơ này.
Từ đồng nghĩa
  • Oil engine: Động cơ dầu (một cách gọi hơn, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

diesel motor

A large diesel motor powers the fishing boat through the harbor.

Noun
  1. động cơ điêzen

Từ đồng nghĩa